TT
|
Danh mục hàng hoá
|
XE TẢI DONGFENG 2 DÍ 1 CẦU B230
|
1
|
Chủng loại xe
|
Xe chassi
|
2
|
Nhãn hiệu xe
|
DONGFENG
|
3
|
Model xe
|
DFL1203A
|
4
|
Model chassis
|
DFL1203A
|
6
|
Chất lượng
|
Mới 100% , nhập khẩu nguyên chiếc đồng bộ
|
7
|
Tổng trọng lượng
|
20465 Kg
|
8
|
Tải trọng
|
10000 Kg
|
9
|
Trọng lượng bản thân
|
10000 Kg
|
10
|
Kích thước bao (dài x rộng x cao) mm
|
11900 x 2500 x 3260 (3760 đầu cao, 2 giường)
|
11
|
Chiều dài cơ sở
|
1950 + 5350 mm
|
|
Chiều dài thùng hàng
|
9600 mm
|
|
Động cơ
|
|
12
|
Moden động cơ
|
Cunmin-B230-33, tiêu chuẩn khí xả EURO 3
|
13
|
Loại động cơ
|
Diesel 6 xi lanh thẳng hàng làm mát bằng nước có tăng áp
|
14
|
Công suất tối đa (KW)
|
hoăc 175 KW ( 230HP)
|
17
|
Loại nhiên liệu
|
Diesel
|
|
Hộp số
|
|
18
|
Model
|
8JS85E
|
|
Các thông số khác
|
|
23
|
Số trục
|
3
|
24
|
Lốp
|
11.00-20 bố vải theo tiêu chuẩn Dongfeng (hoặc lốp bố thép 11.00R20)
|
25
|
Lượng tiêu hao nhiên liệu trên 100Km (Lit/100 km)
|
19
|
26
|
Hệ thống lái
|
Hệ thống lái thuỷ lực
|
27
|
Hệ thồng phanh
|
Phanh hơi Lốc kê
|
28
|
Mạt cắt lớn nhất khung xe
|
300×90×[8+4]mm
|
|
Các thiết bị đi kèm
|
|
29
|
Điều hòa
|
Có điều hoà
|
31
|
Nội thất và phụ tùng kèm theo
|
Có trợ lực tay lái, điều hoà không khí, radio – casset, lốp dự phòng, dụng cụ đồ nghề tiêu chuẩn của nhà sản xuất
|
32
|
Điều kiện bảo hành
|
Xe
được bảo hành miễn phí toàn bộ trong thời gian 12 tháng đầu hoặc
20.000 km đầu tiên ( tuỳ theo điều kiện nào đến trước kể từ ngày bàn
giao xe). Theo đúng tiêu chuẩn của Dongfeng Hồ Bắc
|
32
|
Trang thiết bị đi kèm
|
Bộ đồ nghể theo tiêu chuẩn nhà sản xuất ( Bộ đồ ra lốp, kích, cà lê, tuốc loovit…)
|
Comments[ 0 ]
Đăng nhận xét